← Từ điển

bridgework

C2 noun

bridgework nghĩa là răng giả cầu răng

Các nghĩa

  1. răng giả cầu răng

    A partial denture that is anchored to existing teeth.

    countable · uncountable

  2. việc xây dựng hoặc sửa chữa cầu

    The construction or repair of bridges.

    countable · uncountable

  3. các bộ phận cấu thành của cây cầu

    The component parts of a bridge.

    countable · uncountable

Dạng khác