bridged
bridged /bɹɪd͡ʒd/ nghĩa là có cầu, được bắc cầu
Các nghĩa
-
có cầu, được bắc cầu
Equipped with a bridge (in many contexts).
Dạng khác
- more bridged comparative
- most bridged superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn