← Từ điển
bricky
C2
noun
bricky
nghĩa là
thợ nề
Các nghĩa
thợ nề
A bricklayer.
slang
Dạng khác
brickies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi