brickman
brickman nghĩa là thợ làm gạch
Các nghĩa
-
thợ làm gạch
A brickmaker.
-
thợ xây gạch
A bricklayer.
-
thợ nề chuyên xây gạch
A mason who specializes in brickwork.
Dạng khác
- brickmen plural
brickman nghĩa là thợ làm gạch
thợ làm gạch
A brickmaker.
thợ xây gạch
A bricklayer.
thợ nề chuyên xây gạch
A mason who specializes in brickwork.