← Từ điển

brickle

C2 verb

brickle /ˈbɹɪkəl/ nghĩa là thất bại thảm hại

Các nghĩa

  1. thất bại thảm hại

    To fail spectacularly.

    canada · dialectal

    How to Brickle: The New Brunswick Funny Book (1977, →ISBN

Dạng khác