brickie
brickie /ˈbɹɪki/ nghĩa là thợ nề, thợ xây gạch
Các nghĩa
-
thợ nề, thợ xây gạch
A bricklayer.
Ziri is a brickie.
Ziri became a brickie.
Dạng khác
- brickies plural
brickie /ˈbɹɪki/ nghĩa là thợ nề, thợ xây gạch
thợ nề, thợ xây gạch
A bricklayer.
Ziri is a brickie.
Ziri became a brickie.