← Từ điển

brickie

C2 noun

brickie /ˈbɹɪki/ nghĩa là thợ nề, thợ xây gạch

Các nghĩa

  1. thợ nề, thợ xây gạch

    A bricklayer.

    australia · new-zealand · uk · slang

    Ziri is a brickie.

    Ziri became a brickie.

Dạng khác