bricked
bricked /bɹɪkt/ nghĩa là hỏng, không hoạt động
Các nghĩa
-
hỏng, không hoạt động
Not functional, broken, especially permanently.
-
cương cứng
Having a hard-on or erection.
Dạng khác
- more bricked comparative
- most bricked superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn