brevet
brevet /bɹəˈvɛt/ nghĩa là thăng cấp đặc cách
Các nghĩa
-
thăng cấp đặc cách
To promote by brevet.
Dạng khác
- brevets present, singular, third-person
- brevetting participle, present
- breveting participle, present
- brevetted participle, past
- breveted participle, past