← Từ điển
brek
C2
noun
brek
nghĩa là
bữa sáng
Các nghĩa
bữa sáng
breakfast
countable · informal · uncountable
Dạng khác
breks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi