breeze
Các nghĩa
-
gió nhẹ
A gadfly; a horsefly; a strong-bodied dipterous insect of the family Tabanidae.
Dạng khác
- breezes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn