← Từ điển

breeching

C2 noun

breeching /ˈbɹiːt͡ʃɪŋ/ nghĩa là ống dẫn khí thải

Các nghĩa

  1. ống dẫn khí thải

    A conduit through which exhaust gases are conducted to a chimney.

    countable · uncountable

  2. dây cột pháo

    A rope used to secure a cannon.

    countable · uncountable

  3. dây đai ngực ngựa

    A component of horse harness or tack, enabling the horse to hold back a vehicle.

    countable · uncountable

  4. trận đòn

    A beating or flogging.

    countable · slang · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ