breeching
breeching /ˈbɹiːt͡ʃɪŋ/ nghĩa là ống dẫn khí thải
Các nghĩa
-
ống dẫn khí thải
A conduit through which exhaust gases are conducted to a chimney.
-
dây cột pháo
A rope used to secure a cannon.
-
dây đai ngực ngựa
A component of horse harness or tack, enabling the horse to hold back a vehicle.
-
trận đòn
A beating or flogging.
Dạng khác
- breechings plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ