breech
breech /ˈbɹiːt͡ʃ/ nghĩa là lắp khóa nòng
Các nghĩa
-
lắp khóa nòng
To fit or furnish with a breech.
to breech a gun
-
buộc dây đai mông
To fasten with breeching.
Dạng khác
- breeches present, singular, third-person
- breeching participle, present
- breeched participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn