← Từ điển

breech

C1 verb

breech /ˈbɹiːt͡ʃ/ nghĩa là lắp khóa nòng

Các nghĩa

  1. lắp khóa nòng

    To fit or furnish with a breech.

    transitive

    to breech a gun

  2. buộc dây đai mông

    To fasten with breeching.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn