← Từ điển
breathy
C2
adj
/ˈbɹɛθi/
breathy
/ˈbɹɛθi/
nghĩa là
có tiếng thở
Các nghĩa
có tiếng thở
Accompanied by audible breathing.
Dạng khác
breathier
comparative
breathiest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi