← Từ điển

breathtakingly

C2 adv

breathtakingly /ˈbɹɛθˌteɪ.kɪŋ.li/ nghĩa là một cách ngoạn mục

Các nghĩa

  1. một cách ngoạn mục

    In a breathtaking manner.

    The view was breathtakingly beautiful.

  2. đến mức kinh ngạc, gây sốc

    To a degree that causes shock or awe; shockingly.

    It was a breathtakingly foolish thing to say in public.

Dạng khác