← Từ điển
breakline
C2
noun
breakline
nghĩa là
xuống dòng, ngắt dòng
Các nghĩa
xuống dòng, ngắt dòng
Synonym of line break.
Dạng khác
breaklines
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi