bread
bread /bɹɛd/ nghĩa là đường thêu, bím tóc
Các nghĩa
-
đường thêu, bím tóc
A piece of embroidery; a braid.
Do you have bread for lunch?
We eat buttered bread for lunch.
There is enough bread for all of you.
Dạng khác
- breads plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn