BRB
BRB nghĩa là tạm rời máy
Các nghĩa
-
tạm rời máy
The state of being away from one's device while meaning to come back soon.
Oh, he can't message you right now. He's BRB.
BRB nghĩa là tạm rời máy
tạm rời máy
The state of being away from one's device while meaning to come back soon.
Oh, he can't message you right now. He's BRB.