bravery
bravery /ˈbɹeɪ.və.ɹi/ nghĩa là sự dũng cảm
Các nghĩa
-
sự dũng cảm
Being brave, courageousness.
We admire her for her bravery.
We must allow him his bravery.
His bravery is above all praise.
-
vẻ lộng lẫy, sự tráng lệ
Splendor, magnificence.
Dạng khác
- braveries plural