braver
braver nghĩa là người dũng cảm đương đầu
Các nghĩa
-
người dũng cảm đương đầu
One who braves something.
a reckless braver of dangers
Dạng khác
- bravers plural
braver nghĩa là người dũng cảm đương đầu
người dũng cảm đương đầu
One who braves something.
a reckless braver of dangers