← Từ điển
brava
C1
noun
/ˈbɹɑ.və/
brava
/ˈbɹɑ.və/
nghĩa là
tiếng hoan hô "brava!"
Các nghĩa
tiếng hoan hô "brava!"
A shout of "brava!".
Dạng khác
bravas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi