brat
brat /bɹæt/ nghĩa là cư xử hỗn láo như một kẻ phục tùng
Các nghĩa
-
cư xử hỗn láo như một kẻ phục tùng
To act in a bratty manner as the submissive.
You're such a brat.
Tom is a snotty little brat.
Tom is a spoiled little brat.
Dạng khác
- brats present, singular, third-person
- bratting participle, present
- bratted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn