← Từ điển

brat

B1 verb

brat /bɹæt/ nghĩa là cư xử hỗn láo như một kẻ phục tùng

Các nghĩa

  1. cư xử hỗn láo như một kẻ phục tùng

    To act in a bratty manner as the submissive.

    intransitive

    You're such a brat.

    Tom is a snotty little brat.

    Tom is a spoiled little brat.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn