← Từ điển

brat

B1 noun

brat /bɹɑt/ nghĩa là lớp than mỏng trộn pirit hoặc đá vôi

Các nghĩa

  1. lớp than mỏng trộn pirit hoặc đá vôi

    Bratwurst.

    countable · informal · uncountable

    There are many people loitering, eating ice cream, talking, eating brats.

    What’s the can’t-miss food? / Brat or sausage. […] — Tom G.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn