brassy
us /ˈbɹæs.i/
brassy /ˈbɹɑː.si/ nghĩa là giống đồng thau
Các nghĩa
-
giống đồng thau
Resembling brass.
The cup had a brassy color.
-
trơ trẽn, hỗn xược
Impudent; impudently bold.
Don’t get brassy with me, young lady!
-
vô cảm, nhẫn tâm
Unfeeling; pitiless.
-
chói tai, gay gắt
Harsh in tone.
an organ stop with a brassy tone
Dạng khác
- brassier comparative
- brassiest superlative