← Từ điển
brassy
C2
noun
/ˈbɹæs.i/
brassy
/ˈbɹæs.i/
nghĩa là
cá dầm
Các nghĩa
cá dầm
Kyphosus vaigiensis, a fish found in southeast Asia.
Dạng khác
brassies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi