brashly
brashly nghĩa là một cách xấc xược, trơ trẽn
Các nghĩa
-
một cách xấc xược, trơ trẽn
In a brash manner.
I am not someone who brashly seeks out danger.
Dạng khác
- more brashly comparative
- most brashly superlative
brashly nghĩa là một cách xấc xược, trơ trẽn
một cách xấc xược, trơ trẽn
In a brash manner.
I am not someone who brashly seeks out danger.