← Từ điển

Brasher

C2 name

Brasher nghĩa là họ Brasher (từ tiếng Pháp cổ)

Các nghĩa

  1. họ Brasher (từ tiếng Pháp cổ)

    A surname from Old French.

    countable · uncountable

  2. thị trấn Brasher, quận St. Lawrence, New York, Mỹ (đặt theo tên chủ đất)

    A town in St. Lawrence County, New York, United States, named after the landowner.

    countable · uncountable

Dạng khác