← Từ điển

brap

C2 intj

brap /bɹæp/ nghĩa là tiếng súng máy nổ liên hồi

Các nghĩa

  1. tiếng súng máy nổ liên hồi

    The staccato sound of machine gun fire.

  2. tiếng trung tiện, tiếng đánh rắm

    The sound of flatulence.