← Từ điển

brake

A2 verb

Các nghĩa

  1. thắng · hãm · phanh

    To operate a brake or brakes.

    intransitive

  2. thắng lại, hãm lại, phanh lại

    To be stopped or slowed (as if) by braking.

    intransitive

Dạng khác