← Từ điển

brake

A2 noun

brake /bɹeɪk/ nghĩa là sự phanh, sự thắng

Các nghĩa

  1. sự phanh, sự thắng

    A type of machine for bending sheet metal. (See wikipedia.)

    Don't brake suddenly.

    The brake didn't work.

    The brake isn't working well.

  2. phanh ma sát, phanh thử công suất

    A large, heavy harrow for breaking clods of earth after ploughing; a drag.

  3. cái hãm, vật cản trở

    A tool used for breaking flax or hemp.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn