brake
brake /bɹeɪk/ nghĩa là sự phanh, sự thắng
Các nghĩa
-
sự phanh, sự thắng
A type of machine for bending sheet metal. (See wikipedia.)
Don't brake suddenly.
The brake didn't work.
The brake isn't working well.
-
phanh ma sát, phanh thử công suất
A large, heavy harrow for breaking clods of earth after ploughing; a drag.
-
cái hãm, vật cản trở
A tool used for breaking flax or hemp.
Dạng khác
- brakes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn