← Từ điển
brak
C2
adj
brak
nghĩa là
lợ (nước)
Các nghĩa
lợ (nước)
Brackish.
south-africa
Dạng khác
more brak
comparative
most brak
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi