braise
braise /bɹeɪz/ nghĩa là món om
Các nghĩa
-
món om
A dish (usually meat) prepared by braising.
Pot roast is typically a braise, as is osso buco.
-
nước sốt om
A sauce used for braising.
Dạng khác
- braises plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn