brained
brained /bɹeɪnd/ nghĩa là có não (loại hoặc số lượng cụ thể)
Các nghĩa
-
có não (loại hoặc số lượng cụ thể)
Having a particular kind or number of brain.
I am a big-brained kind of person.
Dạng khác
- more brained comparative
- most brained superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn