← Từ điển
braincase
C2
noun
braincase
nghĩa là
hộp sọ não
Các nghĩa
hộp sọ não
Synonym of neurocranium.
Dạng khác
braincases
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi