← Từ điển

braiding

C2 noun

braiding /ˈbɹeɪdɪŋ/ nghĩa là dải viền tết

Các nghĩa

  1. dải viền tết

    A braided trimming used as decoration on clothes or curtains.

    Jessica is braiding her sister's hair.

    The mother was braiding a girl's hair.

    She is braiding her long hair in the room.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ