← Từ điển

braided

C2 adj

braided /ˈbɹeɪdɪd/ nghĩa là bện, tết

Các nghĩa

  1. bện, tết

    Plaited, woven, entwined.

    not-comparable · usually

    She braided my hair.

    Tom braided Mary's hair.

    Tom has braided his beard.

  2. chia thành nhiều luồng

    Divided into several channels.

    not-comparable · usually

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ