← Từ điển

bragging

B2 noun

bragging /ˈbɹæɡ.ɪŋ/ nghĩa là sự khoe khoang

Các nghĩa

  1. sự khoe khoang

    The act of one who brags.

    […] there was a glint of amused contempt in his black eyes — contempt, as if he listened to the braggings of children.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ