Bragg
us /bɹæɡ/gen /bɹeɪ̯ɡ/
Bragg /bɹaɡ/ nghĩa là họ Bragg
Các nghĩa
-
họ Bragg
A surname.
-
thị trấn ma ở hạt Hardin, Texas, Hoa Kỳ
A ghost town in Hardin County, Texas, United States.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Raleigh, Tây Virginia, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Raleigh County, West Virginia, United States.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn