brag
us /bɹæɡ/gen /bɹeɪɡ/
brag /bɹaɡ/ nghĩa là sự khoe khoang
Các nghĩa
-
sự khoe khoang
A boast or boasting; bragging; ostentatious pretence or self-glorification.
Caesar […] made not here his brag / Of "came", and "saw", and "overcame".
-
điều khoe khoang
The thing which is boasted of.
Beauty is Nature's brag.
Dạng khác
- brags plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn