← Từ điển

brag

B2 noun
us /bɹæɡ/gen /bɹeɪɡ/

brag /bɹaɡ/ nghĩa là sự khoe khoang

Các nghĩa

  1. sự khoe khoang

    A boast or boasting; bragging; ostentatious pretence or self-glorification.

    countable · uncountable

    Caesar […] made not here his brag / Of "came", and "saw", and "overcame".

  2. điều khoe khoang

    The thing which is boasted of.

    countable · uncountable

    Beauty is Nature's brag.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn