brack
brack /bɹæk/ nghĩa là vết nứt, khe hở
Các nghĩa
-
vết nứt, khe hở
Barmbrack.
Dạng khác
- bracks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
brack /bɹæk/ nghĩa là vết nứt, khe hở
vết nứt, khe hở
Barmbrack.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn