brack
brack /bɹæk/ nghĩa là vết nứt, khe hở
Các nghĩa
-
vết nứt, khe hở
An opening caused by the parting of a solid body; a crack or breach.
-
lỗi vải
A flaw in cloth.
[…] You must take care that all the bracks and rents in the Linen be duly mended.
Dạng khác
- bracks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn