braced
braced /bɹeɪst/ nghĩa là có thanh chống, có giằng
Các nghĩa
-
có thanh chống, có giằng
Having braces or similar supports.
I braced myself.
Tom braced himself.
I braced myself for her reaction.
-
đan xen, bện
Interlaced.
three chevronels braced in base
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn