boza
boza nghĩa là rượu boza (đồ uống lên men từ lúa mì hoặc kê)
Các nghĩa
-
rượu boza (đồ uống lên men từ lúa mì hoặc kê)
a fermented drink made from wheat or millet
He says that he doesn't feel like drinking boza tonight.
Dạng khác
- bozas plural
boza nghĩa là rượu boza (đồ uống lên men từ lúa mì hoặc kê)
rượu boza (đồ uống lên men từ lúa mì hoặc kê)
a fermented drink made from wheat or millet
He says that he doesn't feel like drinking boza tonight.