← Từ điển

boxing

B1 noun

Các nghĩa

  1. vật liệu làm hộp

    Material used for making boxes or casing.

  2. vỏ bọc

    Casing.

  3. đóng hộp (trong lập trình)

    Automatic conversion of value types to objects by wrapping them within a heap-allocated reference type.

Dạng khác