boxing
boxing /ˈbɑːksɪŋ/ nghĩa là vật liệu làm hộp
Các nghĩa
-
vật liệu làm hộp
Material used for making boxes or casing.
Let's do some boxing.
Boxing is not always a rough sport.
We have a boxing club in our school.
-
vỏ bọc
Casing.
-
đóng hộp (trong lập trình)
Automatic conversion of value types to objects by wrapping them within a heap-allocated reference type.
Dạng khác
- boxings plural