← Từ điển

boxing

B1 noun

boxing /ˈbɑːksɪŋ/ nghĩa là vật liệu làm hộp

Các nghĩa

  1. vật liệu làm hộp

    Material used for making boxes or casing.

    Let's do some boxing.

    Boxing is not always a rough sport.

    We have a boxing club in our school.

  2. vỏ bọc

    Casing.

  3. đóng hộp (trong lập trình)

    Automatic conversion of value types to objects by wrapping them within a heap-allocated reference type.

Dạng khác