Bowyer
Bowyer nghĩa là họ Bowyer (người làm cung tên)
Các nghĩa
-
họ Bowyer (người làm cung tên)
A surname originating as an occupation for someone who made bows for archery.
Bowyer nghĩa là họ Bowyer (người làm cung tên)
họ Bowyer (người làm cung tên)
A surname originating as an occupation for someone who made bows for archery.