← Từ điển
bowstring
C2
noun
/ˈboʊ.stɹɪŋ/
bowstring
/ˈboʊ.stɹɪŋ/
nghĩa là
dây cung
Các nghĩa
dây cung
The string of an archer's bow.
Dạng khác
bowstrings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi