← Từ điển

bowery

C1 adj

bowery /ˈbaʊəɹi/ nghĩa là rợp bóng cây, có nhiều cây xanh

Các nghĩa

  1. rợp bóng cây, có nhiều cây xanh

    Sheltered by trees; leafy; shady.

    Such a man had no chance whatever in this flowery and bowery little suburb.

Dạng khác