← Từ điển

Bouygues

C2 name

Bouygues nghĩa là họ Bouygues (họ từ tiếng Pháp, gốc Occitan)

Các nghĩa

  1. họ Bouygues (họ từ tiếng Pháp, gốc Occitan)

    A surname from French [in turn from Occitan].

Dạng khác