← Từ điển
bout
A2
verb
/ˈbaʊt/
Các nghĩa
đấu, so tài
To contest a bout.
Dạng khác
bouts
present, singular, third-person
bouting
participle, present
bouted
participle, past
Dễ nhầm với
bow
/baʊ/
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi