Bounds
Bounds /ˈbaʊndz/ nghĩa là họ Bounds
Các nghĩa
-
họ Bounds
A surname.
His curiosity knew no bounds.
My heart bounds with expectation.
His greed for power knows no bounds.
Dạng khác
- Boundses plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ