bounced
bounced /baʊnst/ nghĩa là bị trả lại (séc không đủ tiền)
Các nghĩa
-
bị trả lại (séc không đủ tiền)
Of a cheque/check: refused by a bank because of insufficient funds.
Tom bounced back.
The ball bounced up high.
The ball bounced over the wall.
-
bị trả lại (email không gửi được)
Of email: not successfully delivered, resulting in an automated reply.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ